menu_book
見出し語検索結果 "ấm cúng" (1件)
ấm cúng
日本語
形居心地の良い
Bữa ăn rộn ràng và ấm cúng.
食卓はにぎやかで居心地が良かった。
swap_horiz
類語検索結果 "ấm cúng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ấm cúng" (3件)
Ngôi nhà đơn sơ nhưng ấm cúng.
家は素朴だが温かみがある。
Bữa ăn rộn ràng và ấm cúng.
食卓はにぎやかで居心地が良かった。
Bữa ăn rộn ràng và ấm cúng.
食卓はにぎやかで居心地が良かった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)